Từ vựng

開示 (かいじ, kaiji) nghĩa là gì?

開示 (かいじ, kaiji) trong tiếng Nhật nghĩa là sự công khai thông tin hoặc tài liệu, sự tiết lộ; (pháp luật) thủ tục cung cấp chứng cứ trước phiên tòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいじ
Romajikaiji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいじ
kaiji

sự công khai thông tin hoặc tài liệu, sự tiết lộ; (pháp luật) thủ tục cung cấp chứng cứ trước phiên tòa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự công khai thông tin hoặc tài liệu, sự tiết lộrelease (of information, documents, etc.); disclosure; display
  2. 2danh từ (pháp luật) thủ tục cung cấp chứng cứ trước phiên tòadiscovery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.