Từ vựng

開局 (かいきょく, kaikyoku) nghĩa là gì?

開局 (かいきょく, kaikyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc mở đài phát sóng hoặc bưu cục, sự thành lập cục mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいきょく
Romajikaikyoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいきょく
kaikyoku

việc mở đài phát sóng hoặc bưu cục, sự thành lập cục mới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mở đài phát sóng hoặc bưu cục, sự thành lập cục mớiopening (of a broadcasting station, post office, bureau, etc.); establishment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.