Từ vựng
開墾 (かいこん, kaikon) nghĩa là gì?
開墾 (かいこん, kaikon) trong tiếng Nhật nghĩa là việc khai khẩn đất hoang, sự vỡ hoang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいこん |
|---|
| Romaji | kaikon |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
開墾かいこん
kaikon
việc khai khẩn đất hoang, sự vỡ hoang
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc khai khẩn đất hoang, sự vỡ hoangcultivating new land; clearing; reclamation