Từ vựng

開墾 (かいこん, kaikon) nghĩa là gì?

開墾 (かいこん, kaikon) trong tiếng Nhật nghĩa là việc khai khẩn đất hoang, sự vỡ hoang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいこん
Romajikaikon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいこん
kaikon

việc khai khẩn đất hoang, sự vỡ hoang

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc khai khẩn đất hoang, sự vỡ hoangcultivating new land; clearing; reclamation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.