Từ vựng

開く (ひらく, hiraku) nghĩa là gì?

開く (ひらく, hiraku) trong tiếng Nhật nghĩa là mở ra; tổ chức (sự kiện, cuộc họp).

Thông tin tra cứu
Cách đọcひらく
Romajihiraku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ひらく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiraku

mở ra; tổ chức (sự kiện, cuộc họp)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ mở ra, mở (nắp, gói), bóc, tháoto open; to undo; to unseal
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ nở (hoa), bung ra, trải rộngto bloom; to unfold; to spread out
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ mở cửa bán hàng (vd vào buổi sáng)to open (for business, e.g. in the morning)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ (khoảng cách) giãn rộng ra, nới rato be wide (gap, etc.); to widen
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ tổ chức (cuộc họp, buổi tiệc), mở (hội)to hold (meeting, party, etc.); to give; to open

Câu ví dụ

  • Hãy mở sách ra và đọc.

  • Tháng sau tôi sẽ mở cửa hàng trước ga.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.