Từ vựng

閉鎖 (へいさ, heisa) nghĩa là gì?

閉鎖 (へいさ, heisa) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng cửa, phong bế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいさ
Romajiheisa
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へいさ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheisa

đóng cửa, phong bế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đóng cửa, đóng lạiclosing; closure
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngừng hoạt động, đóng cửa (nhà máy, cơ sở)shutdown; lockout

Câu ví dụ

  • Nhà máy đó đã bị đóng cửa vì khó khăn kinh doanh.

  • Con đường bị phong tỏa vì tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.