Từ vựng

閉塞 (へいそく, heisoku) nghĩa là gì?

閉塞 (へいそく, heisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tắc nghẽn, tình trạng bế tắc hoặc bị phong tỏa kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいそく
Romajiheisoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
へいそく
heisoku

sự tắc nghẽn, tình trạng bế tắc hoặc bị phong tỏa kín

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tắc nghẽn, tình trạng bế tắc hoặc bị phong tỏa kínblockage; blockade; blocking up

Còn viết: 閉そく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.