Từ vựng
閉じ込める (とじこめる, tojikomeru) nghĩa là gì?
閉じ込める (とじこめる, tojikomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhốt kín, giam giữ bên trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とじこめる |
|---|
| Romaji | tojikomeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
閉じ込めるとじこめる
tojikomeru
nhốt kín, giam giữ bên trong
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhốt kín, giam giữ bên trongto lock up; to shut up; to imprison
Còn viết: 閉じこめる、閉込める