Từ vựng

門松 (かどまつ, kadomatsu) nghĩa là gì?

門松 (かどまつ, kadomatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là kadomatsu, cành thông trang trí cổng dịp năm mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかどまつ
Romajikadomatsu
Từ loạidanh từ
かどまつ
kadomatsu

kadomatsu, cành thông trang trí cổng dịp năm mới

  1. 1danh từ kadomatsu, cành thông trang trí cổng dịp năm mớiNew Year's pine decoration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.