Từ vựng
長さ (ながさ, nagasa) nghĩa là gì?
長さ (ながさ, nagasa) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều dài, độ dài.
| Cách đọc | ながさ |
|---|---|
| Romaji | nagasa |
| Từ loại | danh từ |
長さながさ
nagasa
chiều dài, độ dài
- 1danh từ chiều dài, độ dàilength
Từ vựng
長さ (ながさ, nagasa) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều dài, độ dài.
| Cách đọc | ながさ |
|---|---|
| Romaji | nagasa |
| Từ loại | danh từ |
chiều dài, độ dài