Từ vựng
鎖国 (さこく, sakoku) nghĩa là gì?
鎖国 (さこく, sakoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bế quan tỏa cảng, đóng cửa đất nước; (lịch sử) sakoku.
| Cách đọc | さこく |
|---|---|
| Romaji | sakoku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
鎖国さこく
sakoku
bế quan tỏa cảng, đóng cửa đất nước; (lịch sử) sakoku
- 1danh từ · động từ (+する) bế quan tỏa cảng, đóng cửa đất nướcnational isolation; closing the country (to foreigners)
- 2danh từ (lịch sử) sakoku — chính sách tỏa quốc của Mạc phủ Tokugawasakoku; policy of national isolation enacted by the Tokugawa shogunate