Từ vựng

鋳型 (いがた, igata) nghĩa là gì?

鋳型 (いがた, igata) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn đúc kim loại, khuôn mẫu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいがた
Romajiigata
Từ loạidanh từ
いがた
igata

khuôn đúc kim loại, khuôn mẫu

  1. 1danh từ khuôn đúc kim loại, khuôn mẫumold; mould; template

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.