Từ vựng

鉢植え (はちうえ, hachiue) nghĩa là gì?

鉢植え (はちうえ, hachiue) trong tiếng Nhật nghĩa là cây trồng trong chậu; việc trồng cây vào chậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはちうえ
Romajihachiue
Từ loạidanh từ
はちうえ
hachiue

cây trồng trong chậu; việc trồng cây vào chậu

  1. 1danh từ cây trồng trong chậupotted plant
  2. 2danh từ việc trồng cây vào chậupotting

Còn viết: 鉢植

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.