Từ vựng
鉢巻 (はちまき, hachimaki) nghĩa là gì?
鉢巻 (はちまき, hachimaki) trong tiếng Nhật nghĩa là khăn buộc đầu hachimaki.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はちまき |
|---|
| Romaji | hachimaki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
鉢巻はちまき
hachimaki
khăn buộc đầu hachimaki
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ khăn buộc đầu hachimakiheadband
Còn viết: 鉢巻き