Từ vựng
釣 (つり, tsuri) nghĩa là gì?
釣 (つり, tsuri) trong tiếng Nhật nghĩa là câu cá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つり |
|---|
| Romaji | tsuri |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTtsuri
câu cá
Câu ví dụ
父の趣味は釣りです。
Sở thích của bố tôi là câu cá.
日曜日に川へ釣りに行きます。
Chủ nhật tôi đi câu cá ở sông.