Từ vựng
釣り堀 (つりぼり, tsuribori) nghĩa là gì?
釣り堀 (つりぼり, tsuribori) trong tiếng Nhật nghĩa là ao câu cá, hồ câu cá thả sẵn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つりぼり |
|---|
| Romaji | tsuribori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
釣り堀つりぼり
tsuribori
ao câu cá, hồ câu cá thả sẵn
- 1danh từ ao câu cá, hồ câu cá thả sẵnfish pond (artificially stocked); fishing pond
Còn viết: 釣堀