Từ vựng

金脈 (きんみゃく, kinmyaku) nghĩa là gì?

金脈 (きんみゃく, kinmyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch vàng, mỏ vàng; nguồn tài trợ, mối quan hệ tài chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんみゃく
Romajikinmyaku
Từ loạidanh từ
きんみゃく
kinmyaku

mạch vàng, mỏ vàng; nguồn tài trợ, mối quan hệ tài chính

  1. 1danh từ mạch vàng, mỏ vàngvein of gold
  2. 2danh từ nguồn tài trợ, mối quan hệ tài chính, nhà bảo trợ tiền bạcfinancial connections; patron; source of money

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.