Từ vựng
金脈 (きんみゃく, kinmyaku) nghĩa là gì?
金脈 (きんみゃく, kinmyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch vàng, mỏ vàng; nguồn tài trợ, mối quan hệ tài chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんみゃく |
|---|
| Romaji | kinmyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
金脈きんみゃく
kinmyaku
mạch vàng, mỏ vàng; nguồn tài trợ, mối quan hệ tài chính
- 1danh từ mạch vàng, mỏ vàngvein of gold
- 2danh từ nguồn tài trợ, mối quan hệ tài chính, nhà bảo trợ tiền bạcfinancial connections; patron; source of money