Từ vựng
金網 (かなあみ, kanaami) nghĩa là gì?
金網 (かなあみ, kanaami) trong tiếng Nhật nghĩa là lưới kim loại, lưới thép, lưới mắt cáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かなあみ |
|---|
| Romaji | kanaami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
金網かなあみ
kanaami
lưới kim loại, lưới thép, lưới mắt cáo
- 1danh từ lưới kim loại, lưới thép, lưới mắt cáowire netting; wire mesh; wire gauze