Từ vựng

金石 (きんせき, kinseki) nghĩa là gì?

金石 (きんせき, kinseki) trong tiếng Nhật nghĩa là khoáng sản và đá, đồ kim khí và đồ đá; văn khắc trên chuông đỉnh bia đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんせき
Romajikinseki
Từ loạidanh từ
きんせき
kinseki

khoáng sản và đá, đồ kim khí và đồ đá; văn khắc trên chuông đỉnh bia đá

  1. 1danh từ khoáng sản và đá, đồ kim khí và đồ đáminerals and rocks; metal and stone utensils
  2. 2danh từ văn khắc trên chuông đỉnh bia đáepigraph

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.