Từ vựng
重箱 (じゅうばこ, juubako) nghĩa là gì?
重箱 (じゅうばこ, juubako) trong tiếng Nhật nghĩa là hộp jubako, hộp đựng thức ăn nhiều tầng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうばこ |
|---|
| Romaji | juubako |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
重箱じゅうばこ
juubako
hộp jubako, hộp đựng thức ăn nhiều tầng
- 1danh từ hộp jubako, hộp đựng thức ăn nhiều tầngjūbako; multi-tiered food box