Từ vựng
釈明 (しゃくめい, shakumei) nghĩa là gì?
釈明 (しゃくめい, shakumei) trong tiếng Nhật nghĩa là giải trình, thanh minh, phân bua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃくめい |
|---|
| Romaji | shakumei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
釈明しゃくめい
shakumei
giải trình, thanh minh, phân bua
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giải trình, thanh minh, phân buaexplanation; vindication