Từ vựng

酸味 (さんみ, sanmi) nghĩa là gì?

酸味 (さんみ, sanmi) trong tiếng Nhật nghĩa là vị chua, độ chua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんみ
Romajisanmi
Từ loạidanh từ, tính từ の
さんみ
sanmi

vị chua, độ chua

  1. 1danh từ · tính từ の vị chua, độ chuasourness; acidity

Còn viết: 酸み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.