Từ vựng

酵母 (こうぼ, koubo) nghĩa là gì?

酵母 (こうぼ, koubo) trong tiếng Nhật nghĩa là nấm men, men vi sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぼ
Romajikoubo
Từ loạidanh từ
こうぼ
koubo

nấm men, men vi sinh

  1. 1danh từ nấm men, men vi sinhyeast; leaven

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.