Từ vựng
酪農 (らくのう, rakunou) nghĩa là gì?
酪農 (らくのう, rakunou) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề chăn nuôi bò sữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | らくのう |
|---|
| Romaji | rakunou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrakunou
nghề chăn nuôi bò sữa
- 1danh từ dairy farming
Câu ví dụ
北海道で酪農を営んでいる。
Tôi đang làm nghề chăn nuôi bò sữa ở Hokkaido.
酪農家は毎朝早くから働く。
Người chăn nuôi bò sữa làm việc từ sáng sớm mỗi ngày.