Từ vựng
ライス (raisu) nghĩa là gì?
ライス trong tiếng Nhật nghĩa là cơm (phục vụ trên đĩa).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ライス |
|---|
| Romaji | raisu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngraisu
cơm (phục vụ trên đĩa)
- 1danh từ rice (esp. when served on a plate)
Câu ví dụ
カレーライスをもう一皿注文した。
Tôi đã gọi thêm một đĩa cơm cà ri nữa.
ランチにはパンかライスが選べる。
Bữa trưa có thể chọn bánh mì hoặc cơm.