Từ vựng
酔い (よい, yoi) nghĩa là gì?
酔い (よい, yoi) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn say rượu, sự say sưa; chứng say tàu xe, sự say sóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よい |
|---|
| Romaji | yoi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
酔いよい
yoi
cơn say rượu, sự say sưa; chứng say tàu xe, sự say sóng
- 1danh từ cơn say rượu, sự say sưadrunkenness; intoxication
- 2danh từ chứng say tàu xe, sự say sóngmotion sickness; travel sickness