Từ vựng

配り物 (くばりもの, kubarimono) nghĩa là gì?

配り物 (くばりもの, kubarimono) trong tiếng Nhật nghĩa là quà phát, quà tặng chia cho mọi người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくばりもの
Romajikubarimono
Từ loạidanh từ
くばりもの
kubarimono

quà phát, quà tặng chia cho mọi người

  1. 1danh từ quà phát, quà tặng chia cho mọi ngườipresent; gift

Còn viết: 配りもの

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.