Từ vựng

酉 (とり, tori) nghĩa là gì?

酉 (とり, tori) trong tiếng Nhật nghĩa là Dậu, con gà; (cũ, ít dùng) giờ Dậu, khoảng từ năm đến bảy giờ chiều; hướng tây; tháng tám âm lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとり
Romajitori
Từ loạidanh từ
とり
tori

Dậu, con gà; (cũ, ít dùng) giờ Dậu, khoảng từ năm đến bảy giờ chiều; hướng tây; tháng tám âm lịch

  1. 1danh từ Dậu, con gà, chi thứ mười trong mười hai địa chithe Rooster (tenth sign of the Chinese zodiac); the Cock; the Chicken
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) giờ Dậu, khoảng từ năm đến bảy giờ chiềuhour of the Rooster (around 6pm, 5-7pm, or 6-8pm)
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) hướng tâywest
  4. 4danh từ (cũ, ít dùng) tháng tám âm lịcheight month of the lunar calendar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.