Từ vựng

部数 (ぶすう, busuu) nghĩa là gì?

部数 (ぶすう, busuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số bản in, số lượng ấn bản phát hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶすう
Romajibusuu
Từ loạidanh từ
ぶすう
busuu

số bản in, số lượng ấn bản phát hành

  1. 1danh từ số bản in, số lượng ấn bản phát hànhnumber of copies; circulation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.