Từ vựng
部局 (ぶきょく, bukyoku) nghĩa là gì?
部局 (ぶきょく, bukyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng ban, bộ phận, cục vụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶきょく |
|---|
| Romaji | bukyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
部局ぶきょく
bukyoku
phòng ban, bộ phận, cục vụ
- 1danh từ phòng ban, bộ phận, cục vụdepartment; bureau; section