Từ vựng

部局 (ぶきょく, bukyoku) nghĩa là gì?

部局 (ぶきょく, bukyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng ban, bộ phận, cục vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶきょく
Romajibukyoku
Từ loạidanh từ
ぶきょく
bukyoku

phòng ban, bộ phận, cục vụ

  1. 1danh từ phòng ban, bộ phận, cục vụdepartment; bureau; section

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.