Từ vựng

部会 (ぶかい, bukai) nghĩa là gì?

部会 (ぶかい, bukai) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp phân ban, buổi họp tiểu ban; phân ban, tiểu ban.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶかい
Romajibukai
Từ loạidanh từ
ぶかい
bukai

cuộc họp phân ban, buổi họp tiểu ban; phân ban, tiểu ban

  1. 1danh từ cuộc họp phân ban, buổi họp tiểu bansection meeting
  2. 2danh từ · hậu tố phân ban, tiểu ban, bộ phận trong tổ chứcdivision (of a larger organisation); department; section

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.