Từ vựng
還付 (かんぷ, kanpu) nghĩa là gì?
還付 (かんぷ, kanpu) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàn trả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんぷ |
|---|
| Romaji | kanpu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
還付かんぷ
kanpu
hoàn trả
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hoàn trả, hoàn lại (tiền thuế)return; restoration; refund