Từ vựng

遺跡 (いせき, iseki) nghĩa là gì?

遺跡 (いせき, iseki) trong tiếng Nhật nghĩa là di tích, phế tích khảo cổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいせき
Romajiiseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いせき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiseki

di tích, phế tích khảo cổ

  1. 1danh từ (archeological) remains; ruins; relics

Câu ví dụ

  • Khai quật di tích cổ đại.

  • Di tích này có từ nghìn năm trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.