Từ vựng

異性 (いせい, isei) nghĩa là gì?

異性 (いせい, isei) trong tiếng Nhật nghĩa là người khác giới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいせい
Romajiisei
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngisei

người khác giới

  1. 1danh từ · tính từ の người khác giới, giới tính khácthe opposite sex
  2. 2danh từ · tính từ の (hoá học) tính đồng phânisomerism

Câu ví dụ

  • Cũng có người phiền muộn vì quan hệ khác giới ở công sở.

  • Đến tuổi dậy thì, người ta bắt đầu để ý người khác giới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.