Từ vựng

遺物 (いぶつ, ibutsu) nghĩa là gì?

遺物 (いぶつ, ibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là di vật, cổ vật còn sót lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいぶつ
Romajiibutsu
Từ loạidanh từ
いぶつ
ibutsu

di vật, cổ vật còn sót lại

  1. 1danh từ di vật, cổ vật còn sót lạirelic; remains; memento

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.