Từ vựng
遺物 (いぶつ, ibutsu) nghĩa là gì?
遺物 (いぶつ, ibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là di vật, cổ vật còn sót lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いぶつ |
|---|
| Romaji | ibutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遺物いぶつ
ibutsu
di vật, cổ vật còn sót lại
- 1danh từ di vật, cổ vật còn sót lạirelic; remains; memento