Từ vựng
遺失物 (いしつぶつ, ishitsubutsu) nghĩa là gì?
遺失物 (いしつぶつ, ishitsubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ đánh rơi, tài sản thất lạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いしつぶつ |
|---|
| Romaji | ishitsubutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遺失物いしつぶつ
ishitsubutsu
đồ đánh rơi, tài sản thất lạc
- 1danh từ đồ đánh rơi, tài sản thất lạclost article; lost property