Từ vựng

遺品 (いひん, ihin) nghĩa là gì?

遺品 (いひん, ihin) trong tiếng Nhật nghĩa là di vật, kỷ vật của người quá cố để lại; đồ đánh rơi, vật thất lạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいひん
Romajiihin
Từ loạidanh từ
いひん
ihin

di vật, kỷ vật của người quá cố để lại; đồ đánh rơi, vật thất lạc

  1. 1danh từ di vật, kỷ vật của người quá cố để lạithings left (to one) by the deceased; inherited item; estate
  2. 2danh từ đồ đánh rơi, vật thất lạclost item; lost property

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.