Từ vựng
遺品 (いひん, ihin) nghĩa là gì?
遺品 (いひん, ihin) trong tiếng Nhật nghĩa là di vật, kỷ vật của người quá cố để lại; đồ đánh rơi, vật thất lạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いひん |
|---|
| Romaji | ihin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遺品いひん
ihin
di vật, kỷ vật của người quá cố để lại; đồ đánh rơi, vật thất lạc
- 1danh từ di vật, kỷ vật của người quá cố để lạithings left (to one) by the deceased; inherited item; estate
- 2danh từ đồ đánh rơi, vật thất lạclost item; lost property