Từ vựng

遺作 (いさく, isaku) nghĩa là gì?

遺作 (いさく, isaku) trong tiếng Nhật nghĩa là di tác, tác phẩm để lại sau khi mất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいさく
Romajiisaku
Từ loạidanh từ
いさく
isaku

di tác, tác phẩm để lại sau khi mất

  1. 1danh từ di tác, tác phẩm để lại sau khi mấtposthumous works

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.