Từ vựng
遺作 (いさく, isaku) nghĩa là gì?
遺作 (いさく, isaku) trong tiếng Nhật nghĩa là di tác, tác phẩm để lại sau khi mất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いさく |
|---|
| Romaji | isaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遺作いさく
isaku
di tác, tác phẩm để lại sau khi mất
- 1danh từ di tác, tác phẩm để lại sau khi mấtposthumous works