Từ vựng
遺体 (いたい, itai) nghĩa là gì?
遺体 (いたい, itai) trong tiếng Nhật nghĩa là thi thể, di hài, xác người chết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いたい |
|---|
| Romaji | itai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
遺体いたい
itai
thi thể, di hài, xác người chết
- 1danh từ thi thể, di hài, xác người chết(dead) body; corpse; remains