Từ vựng

遷都 (せんと, sento) nghĩa là gì?

遷都 (せんと, sento) trong tiếng Nhật nghĩa là dời đô, chuyển kinh đô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんと
Romajisento
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
せんと
sento

dời đô, chuyển kinh đô

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dời đô, chuyển kinh đôrelocation of the capital; transfer of the capital

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.