Từ vựng

遮断 (しゃだん, shadan) nghĩa là gì?

遮断 (しゃだん, shadan) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt đứt, ngăn chặn, phong tỏa, cách ly.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃだん
Romajishadan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゃだん
shadan

cắt đứt, ngăn chặn, phong tỏa, cách ly

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cắt đứt, ngăn chặn, phong tỏa, cách lyisolation; cut off; blockade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.