Từ vựng
遥か (はるか, haruka) nghĩa là gì?
遥か (はるか, haruka) trong tiếng Nhật nghĩa là xa xôi, cách xa; vượt xa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はるか |
|---|
| Romaji | haruka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharuka
xa xôi, cách xa; vượt xa
- 1tính từ -na · trạng từ xa tít, xa tắp, đằng xafar away; far off; far
- 2tính từ -na · trạng từ xa xưa, từ rất lâu trướclong ago; long before
Câu ví dụ
彼の実力は私より遥かに上だ。
Thực lực của anh ấy vượt xa tôi nhiều.
遥か昔にこの町は栄えていた。
Thị trấn này đã từng thịnh vượng từ thời xa xưa.