Từ vựng
遠泳 (えんえい, en'ei) nghĩa là gì?
遠泳 (えんえい, en'ei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc bơi đường dài, môn bơi cự ly dài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えんえい |
|---|
| Romaji | en'ei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
遠泳えんえい
en'ei
việc bơi đường dài, môn bơi cự ly dài
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc bơi đường dài, môn bơi cự ly dàilong-distance swimming