Từ vựng

達 (たち, tachi) nghĩa là gì?

達 (たち, tachi) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) các, những — hậu tố chỉ số nhiều cho người và động vật, xưa là kính ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたち
Romajitachi
Từ loạihậu tố
たち
tachi

(hậu tố) các, những — hậu tố chỉ số nhiều cho người và động vật, xưa là kính ngữ

  1. 1hậu tố (hậu tố) các, những — hậu tố chỉ số nhiều cho người và động vật, xưa là kính ngữpluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.