Từ vựng

過度 (かど, kado) nghĩa là gì?

過度 (かど, kado) trong tiếng Nhật nghĩa là quá độ, vượt quá giới hạn, thái quá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかど
Romajikado
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
かど
kado

quá độ, vượt quá giới hạn, thái quá

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ quá độ, vượt quá giới hạn, thái quáexcessive; immoderate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.