Từ vựng

遊休 (ゆうきゅう, yuukyuu) nghĩa là gì?

遊休 (ゆうきゅう, yuukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhàn rỗi, bỏ không, chưa sử dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうきゅう
Romajiyuukyuu
Từ loạidanh từ
ゆうきゅう
yuukyuu

nhàn rỗi, bỏ không, chưa sử dụng

  1. 1danh từ nhàn rỗi, bỏ không, chưa sử dụngidle; unused; fallow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.