Từ vựng 遅々 (ちち, chichi) nghĩa là gì? 遅々 (ちち, chichi) trong tiếng Nhật nghĩa là chậm chạp, ì ạch. Thông tin tra cứuCách đọcちちRomajichichi 遅々ちちchichichậm chạp, ì ạch1adj-t · adv-to chậm chạp, ì ạchslow; lagging; tardyCòn viết: 遅遅Kanji trong từ này遅trì chậm, muộn