Từ vựng

遅々 (ちち, chichi) nghĩa là gì?

遅々 (ちち, chichi) trong tiếng Nhật nghĩa là chậm chạp, ì ạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちち
Romajichichi
ちち
chichi

chậm chạp, ì ạch

  1. 1adj-t · adv-to chậm chạp, ì ạchslow; lagging; tardy

Còn viết: 遅遅

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.