Từ vựng
逸らす (そらす, sorasu) nghĩa là gì?
逸らす (そらす, sorasu) trong tiếng Nhật nghĩa là quay đi, ngoảnh đi; làm phật lòng, làm mếch lòng; bắt hụt, đánh trượt mục tiêu.
| Cách đọc | そらす |
|---|---|
| Romaji | sorasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
逸らすそらす
sorasu
quay đi, ngoảnh đi; làm phật lòng, làm mếch lòng; bắt hụt, đánh trượt mục tiêu
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ quay đi, ngoảnh đi, đánh lạc hướng, lảng tránh, đổi chủ đềto turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm phật lòng, làm mếch lòng, gây khó chịuto displease; to annoy; to offend
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ bắt hụt, đánh trượt mục tiêuto miss (the target, ball, etc.)