Từ vựng

逸らす (そらす, sorasu) nghĩa là gì?

逸らす (そらす, sorasu) trong tiếng Nhật nghĩa là quay đi, ngoảnh đi; làm phật lòng, làm mếch lòng; bắt hụt, đánh trượt mục tiêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそらす
Romajisorasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
そらす
sorasu

quay đi, ngoảnh đi; làm phật lòng, làm mếch lòng; bắt hụt, đánh trượt mục tiêu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ quay đi, ngoảnh đi, đánh lạc hướng, lảng tránh, đổi chủ đềto turn away (one's eyes, face, etc.); to avert; to divert (e.g. one's attention)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm phật lòng, làm mếch lòng, gây khó chịuto displease; to annoy; to offend
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ bắt hụt, đánh trượt mục tiêuto miss (the target, ball, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.