Từ vựng
連隊 (れんたい, rentai) nghĩa là gì?
連隊 (れんたい, rentai) trong tiếng Nhật nghĩa là trung đoàn.
| Cách đọc | れんたい |
|---|---|
| Romaji | rentai |
| Từ loại | danh từ |
連隊れんたい
rentai
trung đoàn
- 1danh từ trung đoànregiment
Còn viết: 聯隊
Từ vựng
連隊 (れんたい, rentai) trong tiếng Nhật nghĩa là trung đoàn.
| Cách đọc | れんたい |
|---|---|
| Romaji | rentai |
| Từ loại | danh từ |
trung đoàn
Còn viết: 聯隊