Từ vựng
連立 (れんりつ, renritsu) nghĩa là gì?
連立 (れんりつ, renritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là liên minh, liên hiệp, liên kết; việc đứng cạnh nhau, sự song hành.
| Cách đọc | れんりつ |
|---|---|
| Romaji | renritsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
連立れんりつ
renritsu
liên minh, liên hiệp, liên kết; việc đứng cạnh nhau, sự song hành
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ liên minh, liên hiệp, liên kếtcoalition; alliance; union
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đứng cạnh nhau, sự song hànhstanding side-by-side
Còn viết: 聯立