Từ vựng

連名 (れんめい, renmei) nghĩa là gì?

連名 (れんめい, renmei) trong tiếng Nhật nghĩa là ký tên chung, đồng ký tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんめい
Romajirenmei
Từ loạidanh từ
れんめい
renmei

ký tên chung, đồng ký tên

  1. 1danh từ ký tên chung, đồng ký tênjoint signature

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.